| Vàng 24K | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| Vàng 999.9 | 13.410.000đ | 13.590.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 98 | 13.070.000đ | 13.230.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 97 ( Quảng Nam ) | 12.850.000đ | 13.010.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 96 | 12.720.000đ | 12.880.000đ | 0đ |
| Nữ trang 980 | 13.080.000đ | 13.410.000đ | 0đ |
| Vàng NL Ngoài 9999 | 13.360.000đ | 0đ | 0đ |
| Vàng NL Ngoài 999 | 13.310.000đ | 0đ | 0đ |
| Vàng 417 ( KKVH) | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Vàng 41.7 | 5.630.000đ | 5.940.000đ | 0đ |
| Vàng 41.7 W (Trắng) | 5.680.000đ | 6.020.000đ | 5.920.000đ |
| Vàng công ty | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Vàng công ty 610 | 8.070.000đ | 8.440.000đ | 8.270.000đ |
| Vàng đúc | 8.210.000đ | 8.580.000đ | 8.410.000đ |
| BẠC | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Bạc Thỏi Phát Lộc (1 kilo) | 59.470.000đ | 62.000.000đ | 0đ |
| Bạc Miếng Phát Lộc ( 1 Lượng ) | 2.235.000đ | 2.330.000đ | 0đ |
| Bạc Trang sức | 130.000đ | 250.000đ | 0đ |