| Vàng 24K | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| Vàng 999.9 | 15.950.000đ | 16.180.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 98 | 15.570.000đ | 15.830.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 97 ( Quảng Nam ) | 15.380.000đ | 15.640.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 96 | 15.210.000đ | 15.470.000đ | 0đ |
| Nữ trang 980 | 15.590.000đ | 15.890.000đ | 0đ |
| Vàng 417 ( KKVH) | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Vàng 41.7 | 6.540.000đ | 6.920.000đ | 0đ |
| Vàng 41.7 W (Trắng) | 6.760.000đ | 7.180.000đ | 7.080.000đ |
| Vàng công ty | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Vàng công ty 610 | 9.550.000đ | 10.040.000đ | 9.890.000đ |
| Vàng đúc | 9.700.000đ | 10.180.000đ | 10.030.000đ |
| BẠC | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Bạc Thỏi Phát Lộc (1 kilo) | 73.860.000đ | 76.930.000đ | 0đ |
| Bạc Miếng Phát Lộc ( 1 Lượng ) | 2.775.000đ | 2.890.000đ | 0đ |
| Bạc Trang sức | 180.000đ | 330.000đ | 0đ |