| Vàng 24K | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| Vàng 999.9 | 16.670.000đ | 16.970.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 98 | 16.310.000đ | 16.610.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 97 ( Quảng Nam ) | 16.180.000đ | 16.430.000đ | 0đ |
| Vàng Nhẫn Khâu 96 | 15.960.000đ | 16.260.000đ | 0đ |
| Nữ trang 980 | 16.320.000đ | 16.710.000đ | 0đ |
| Vàng 417 ( KKVH) | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Vàng 41.7 | 6.950.000đ | 7.240.000đ | 0đ |
| Vàng 41.7 W (Trắng) | 7.140.000đ | 7.490.000đ | 7.390.000đ |
| Vàng công ty | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Vàng công ty 610 | 9.960.000đ | 10.460.000đ | 10.310.000đ |
| Vàng đúc | 10.100.000đ | 10.600.000đ | 10.430.000đ |
| BẠC | Mua vào | Bán ra | Giá quy đổi |
| Bạc Thỏi Phát Lộc (1 kilo) | 86.930.000đ | 90.260.000đ | 0đ |
| Bạc Miếng Phát Lộc ( 1 Lượng ) | 3.265.000đ | 3.390.000đ | 0đ |
| Bạc Trang sức | 270.000đ | 420.000đ | 0đ |